circular file
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng rác nhỏ (thùng đựng giấy bỏ hoặc các loại rác khác): Đây là nghĩa đen, chỉ một vật dụng văn phòng dùng để chứa rác, đặc biệt là giấy đã qua sử dụng.
- Cách nói hài hước, mỉa mai để chỉ thùng rác: "Circular file" là một thành ngữ hài hước hoặc mỉa mai, dùng để ám chỉ việc một tài liệu hoặc ý tưởng bị vứt bỏ, không được xem xét nghiêm túc. Nó ngụ ý rằng tài liệu đó sẽ đi theo một "vòng tròn" (circular) thẳng từ bàn làm việc vào thùng rác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa mỉa mai):
- I'm afraid your proposal ended up in the circular file. (Tôi e rằng đề xuất của anh đã kết thúc trong "thùng rác vòng tròn" rồi.)
- Don't waste your time on that report; it's destined for the circular file. (Đừng lãng phí thời gian vào báo cáo đó; nó được định sẵn là cho vào thùng rác thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to file something in the circular file": Một cách nói dí dỏm để diễn đạt hành động vứt bỏ một thứ gì đó, thường là giấy tờ.
- After reading the useless memo, he promptly filed it in the circular file. (Sau khi đọc bản ghi nhớ vô dụng, anh ta lập tức "lưu trữ" nó vào thùng rác.)
Biến thể và từ gần giống
- Wastebasket (n): thùng rác. Đây là từ thông dụng, trực tiếp hơn để chỉ cùng một vật dụng.
- Trash can (n): thùng rác. Từ tổng quát hơn.
- Round file (n): Một biến thể khác của thành ngữ này, cũng có nghĩa tương tự "circular file".
Từ đồng nghĩa
- Wastepaper basket: thùng đựng giấy vụn.
- Reject pile: đống đồ bị loại bỏ (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Circular file chính nó là một thành ngữ (idiom) được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường là văn phòng, để nói về việc vứt bỏ một cách hài hước.
- His brilliant idea? It went straight into the circular file. (Ý tưởng tuyệt vời của anh ta á? Nó đã đi thẳng vào thùng rác rồi.)
Noun
- thùng rác nhỏ (thùng đựng giấy bỏ hoặc các loại rác khác)